Danh sách lớp

Lớp Môn Buổi/Tuần Số lượng HS

Học phí

(Buổi)

Khu vực dạy Yêu cầu
197 người đi làm tiếng anh 3 1 300 lê trọng tấn, thanh xuân giáo viên
196 4 tiếng anh 2 1 100 Linh Đàm, hoàng mai sv nữ
195 9 2 1 100 nguyễn xiển, thanh xuân sv
194 3 tiếng anh 5 1 90 xa la hà đông sv nữ
193 8 tiếng anh 2 1 100 quỳnh mai hai bà trưng sv nữ
192 6 văn 2 1 250 nguyễn trãi, hà đông giáo viên nữ
191 11 toán 2 1 100 quang trung, hà đông sv nữ
190 5 tiếng anh 2 1 80 bùi xương trạch, thanh xuân sv
188 8 tiếng anh 1 1 150 ngọc thụy,long biên sv nữ
185 4 toán - tiếng việt 2 1 200 bắc thăng long, từ liêm giáo viên
184 5 toán 2 1 100 Đại Mỗ từ liêm sv
182 5 tiếng anh 1 1 120 quan nhân, thanh xuân sinh viên
176 10 lý hóa 2 1 100 Chưng cư HuyDai Hà Đông sv
174 10 tiếng anh 2 1 200 Kim Mã giáo viên nữ
171 6 toán 2 1 220 kđt việt hưng, long biên giáo viên nữ
167 4 toán - tiếng việt 2 1 200 kđt việt hưng, long biên giáo viên nữ
159 8 tiếng anh 2 1 100 Văn Phú Hà Đông sv nữ
152 10 toán 2 1 120 thụy khuê, tây hồ sv nữ
135 5 tiếng anh 2 1 200 hoàn kiếm giáo viên nữ
113 11 tiếng anh 2 1 250 nguyễn sơn long biên giáo viên nữ
102 2 tiếng anh 2 1 90 nguyễn văn cừ long biên sv nữ
26 Lớp 4 toán tiếng việt 5 1 100 Kđt pháp vân, gần bxe nước ngầm sv